Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/勝利勝利N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうりNghĩa—Hán tự trong từ này勝利Câu ví dụ勝利を確信している。We're confident of our victory.Ngữ pháp liên quanV ない-stem + んがため(に)Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜智利勃牙利