Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/助手助手N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじょしゅNghĩa—Hán tự trong từ này助手Câu ví dụ私は助手を探している。I am looking for an assistant.Từ liên quan一助援助救助互助賛助手助け助かる助け