Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/樹齢樹齢🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅれいNghĩa—Hán tự trong từ này樹齢Câu ví dụこの木はあの木と同じ樹齢だ。This tree is the same age as that one.Từ liên quan果樹街路樹樹脂樹皮樹木樹立植樹木