Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/木木N5🔊☆ Lưu vào danh sáchきNghĩa—Hán tự trong từ này木Câu ví dụその木には実がたわわになっていた。The tree was heavy with fruit.Từ liên quan木乃伊荒木黒木材木雑木林樹木植木鉢薪