Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/樹立樹立N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅりつNghĩa—Hán tự trong từ này樹立Câu ví dụイギリス人は1609年アメリカに植民地を樹立した。The English established colonies in America in 1609.Từ liên quan果樹街路樹樹脂樹皮樹木樹齢植樹木