Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/樹皮樹皮🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅひNghĩa—Hán tự trong từ này樹皮Câu ví dụ樹皮からエキスを抽出する。Extract an essence from the bark of a tree.Từ liên quan果樹街路樹樹脂樹木樹立樹齢植樹木