Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/果樹果樹🔊☆ Lưu vào danh sáchかじゅNghĩa—Hán tự trong từ này果樹Câu ví dụ陽気が暖かでやがて果樹の花が咲くだろう。The warm weather will bring the fruit trees into blossom soon.Từ liên quan芒果因果果たす果て果てしない果てる果敢果実