Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/果て果てN1🔊☆ Lưu vào danh sáchはてNghĩa—Hán tự trong từ này果Câu ví dụこの汽車は世界の果て行きの終列車です。This train is the last train to the world's end.Ngữ pháp liên quanV-た form / noun + の + 果てにTừ liên quan芒果因果果たす果てしない果てる果敢果実果樹