Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/果たす果たすN1🔊☆ Lưu vào danh sáchはたすNghĩa—Hán tự trong từ này果Câu ví dụ君はその義務を果たすべきである。You must perform your duty.Từ liên quan芒果因果果て果てしない果てる果敢果実果樹