Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/果てしない果てしない🔊☆ Lưu vào danh sáchはてしないNghĩa—Hán tự trong từ này果Câu ví dụこの果てしない宇宙にいるのは、私たち人類だけですか?Are we humans alone in this infinite universe?Từ liên quan芒果因果果たす果て果てる果敢果実果樹