Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/酒酒N3🔊☆ Lưu vào danh sáchさけNghĩa—Hán tự trong từ này酒Câu ví dụ僕は酒も煙草もやらないんだ。I neither drink nor smoke.Từ liên quan三鞭酒飲酒飲酒運転居酒屋禁酒酒屋酒場酒造