Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/居酒屋居酒屋🔊☆ Lưu vào danh sáchいざかやNghĩa—Hán tự trong từ này居酒屋Câu ví dụ彼はその居酒屋によく出かける。He would often go to that tavern.Từ liên quan居らっしゃる隠居居間居候居合わせる居住居眠り皇居