Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/居住居住N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきょじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này居住Câu ví dụ「居住外国人」とは、どういう意味ですか。What does "resident alien" mean?Từ liên quan安住移住衣食住永住原住民現住所在住住