Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/居間居間N3🔊☆ Lưu vào danh sáchいまNghĩa—Hán tự trong từ này居間Câu ví dụ彼女は居間の壁に小さなピカソの絵を掛けた。She hung a little Picasso on the wall of the drawing room.Từ liên quan居らっしゃる隠居居候居合わせる居酒屋居住居眠り皇居