Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/禁酒禁酒🔊☆ Lưu vào danh sáchきんしゅNghĩa—Hán tự trong từ này禁酒Câu ví dụ彼は禁酒、禁煙した。He renounced smoking and drinking.Từ liên quan解禁監禁禁じる禁ずる禁煙禁句禁錮禁止