Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/解禁解禁🔊☆ Lưu vào danh sáchかいきんNghĩa—Hán tự trong từ này解禁Câu ví dụ鮎漁が解禁になった。The ayu season has opened.Từ liên quan監禁禁じる禁ずる禁煙禁句禁錮禁止禁酒