Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/禁ずる禁ずるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchきんずるNghĩa—Hán tự trong từ này禁Câu ví dụベッドでの煙草を禁ずる厳しい規則がある。There is a very strict rule forbidding smoking in bed.Từ liên quan解禁監禁禁じる禁煙禁句禁錮禁止禁酒