Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/酒屋酒屋🔊☆ Lưu vào danh sáchさかやNghĩa—Hán tự trong từ này酒屋Câu ví dụ私は酒屋でビールを一本買った。I bought a bottle of beer at the liquor store.Từ liên quanパン屋屋外屋根屋上屋台屋内家屋花屋