Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/主任主任N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅにんNghĩa—Hán tự trong từ này主任Câu ví dụその問題は主任をひどく苦しめた。The problem tortured the chief.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る