Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/主導権主導権🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅどうけんNghĩa—Hán tự trong từ này主導権Câu ví dụ市当局は公害訴訟で主導権をとった。The city took the initiative in the pollution suit.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る