Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/主題主題N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅだいNghĩa—Hán tự trong từ này主題Câu ví dụ私はこの主題に精通している。I am familiar with this subject.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る