Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/主食主食N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅしょくNghĩa—Hán tự trong từ này主食Câu ví dụ日本では米が主食です。The main diet in Japan is rice.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る