Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/主催主催N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅさいNghĩa—Hán tự trong từ này主催Câu ví dụ今日のパーティーは誰が主催なの?Who was in charge of today's party?Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る