Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/主義主義N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅぎNghĩa—Hán tự trong từ này主義Câu ví dụそれは私の主義に反する。That runs against my principles.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る