Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/主演主演N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅえんNghĩa—Hán tự trong từ này主演Câu ví dụ私は昨日チャーリーチャップリン主演の古い映画を見た。I saw an old film featuring Charlie Chaplin yesterday.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る