Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/主として主として🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅとしてNghĩa—Hán tự trong từ này主Câu ví dụこれらの手紙は主として母から来たものだ。These letters, in the main, are from my mother.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る