Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/主主🔊☆ Lưu vào danh sáchぬしNghĩa—Hán tự trong từ này主Câu ví dụのろいはのろい主に返る。Curses, like chickens, come home to roost.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る