Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/主主🔊☆ Lưu vào danh sáchおもNghĩa—Hán tự trong từ này主Câu ví dụ読書が彼のおもな楽しみだ。Reading is his chief amusement.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る