Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/社交的社交的🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃこうてきNghĩa—Hán tự trong từ này社交的Câu ví dụ子供ではあるけれど、彼女はとても社交的です。Child as she is, she is sociable.Từ liên quan外交外交官交える交わる交易交換交響楽団交響曲