Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/社交社交N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃこうNghĩa—Hán tự trong từ này社交Câu ví dụ六月はロンドンでは社交の季節だ。June is a social season in London.Từ liên quan外交外交官交える交わる交易交換交響楽団交響曲