Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/社会主義社会主義🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃかいしゅぎNghĩa—Hán tự trong từ này社会主義Câu ví dụ彼らは資本主義にピリオドを打ち社会主義社会を建設した。They ended capitalism and built a socialist society.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る