Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/実力行使実力行使🔊☆ Lưu vào danh sáchじつりょくこうしNghĩa—Hán tự trong từ này実力行使Từ liên quanお使い仮名遣い駆使遣唐使言葉遣い公使行使酷使