Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/自慢自慢N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじまんNghĩa—Hán tự trong từ này自慢Câu ví dụわれわれは体力を自慢した。We took pride in our strength.Ngữ pháp liên quanPlain form + ほどのことではない / ほどのものではないTừ liên quan我慢各自緩慢私自身怠慢慢性慢性的傲慢