Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/緩慢緩慢🔊☆ Lưu vào danh sáchかんまんNghĩa—Hán tự trong từ này緩慢Câu ví dụコンピューターは、たとえ緩慢にせよ大きな変化を引き起こした。Computers caused a great, if gradual, change.Từ liên quan温い我慢緩い自慢怠慢慢性慢性的傲慢