Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/我慢我慢N3🔊☆ Lưu vào danh sáchがまんNghĩa—Hán tự trong từ này我慢Câu ví dụこの寒さは我慢出来ないな。I can't put up with this cold.Từ liên quan我我儘緩慢自慢怠慢慢性慢性的傲慢