Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/慢性慢性🔊☆ Lưu vào danh sáchまんせいNghĩa—Hán tự trong từ này慢性Câu ví dụ彼女は慢性の病気にかかっている。She suffers from a chronic malady.Từ liên quanアルカリ性悪性異性陰性可燃性可能性可能性が高い活性