Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/可能性可能性🔊☆ Lưu vào danh sáchかのうせいNghĩa—Hán tự trong từ này可能性Câu ví dụ彼女が電車に乗り遅れた可能性はあるでしょうか。Might she have missed her train?Từ liên quanす可き可き可可愛がる可愛らしい可決可笑しい可燃性