Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/可愛らしい可愛らしいN3🔊☆ Lưu vào danh sáchかわいらしいNghĩa—Hán tự trong từ này可愛Câu ví dụ兄は私にかわいらしい人形をくれました。My brother gave me a cute doll.Từ liên quanす可き可き可可愛がる可決可笑しい可燃性可燃物