Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/可決可決N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかけつNghĩa—Hán tự trong từ này可決Câu ví dụ委員会はその議案を可決した。The committee passed the bill.Từ liên quanす可き可き可可愛がる可愛らしい可笑しい可燃性可燃物