Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/アルカリ性アルカリ性🔊☆ Lưu vào danh sáchアルカリせいNghĩa—Hán tự trong từ này性Câu ví dụ小学校のときから、酸性・アルカリ性という性質をリトマス紙で調べたりしてきていますね。Since primary school we've been checking for the qualities known as acidity and alkalinity with litmus paper.Từ liên quan悪性異性陰性可燃性可能性可能性が高い活性感受性