Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/悪性悪性🔊☆ Lưu vào danh sáchあくせいNghĩa—Hán tự trong từ này悪性Câu ví dụ今悪性の風邪がまん延している。A bad cold is going about now.Từ liên quanアルカリ性異性陰性可燃性可能性可能性が高い活性感受性