Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/自炊自炊🔊☆ Lưu vào danh sáchじすいNghĩa—Hán tự trong từ này自炊Câu ví dụ私は自炊に慣れている。I'm used to cooking for myself.Từ liên quan各自雑炊私自身時計炊事炊飯器炊き出し炊く