Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/炊く炊くN2🔊☆ Lưu vào danh sáchたくNghĩa—Hán tự trong từ này炊Câu ví dụご飯の上手なたき方を知っていますか。Do you know how to cook rice well?Từ liên quan雑炊自炊炊事炊飯器炊き出し