Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/炊飯器炊飯器🔊☆ Lưu vào danh sáchすいはんきNghĩa—Hán tự trong từ này炊飯器Câu ví dụ炊飯器のスイッチを入れてね。Turn on the rice cooker, please.Từ liên quan化学兵器火器核兵器楽器器器楽器官器具