Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/資本金資本金🔊☆ Lưu vào danh sáchしほんきんNghĩa—Hán tự trong từ này資本金Câu ví dụまず第一に、私たちはそれを始める資本金がなくてはならない。In the first place, we must have capital to begin it with.Từ liên quan本の一本絵本基本基本的脚本見本見本市