Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/資本資本N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしほんNghĩa—Hán tự trong từ này資本Câu ví dụ彼らには次の工場を建設するだけの資本がある。They have enough capital to build a second factory.Từ liên quan本の一本絵本基本基本的脚本見本見本市