Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/指輪指輪N4🔊☆ Lưu vào danh sáchゆびわNghĩa—Hán tự trong từ này指輪Câu ví dụこの指輪をある場所で買った。I bought this ring at a certain place.Từ liên quan眼差し屈指指指し示す指す指揮指揮者指差す