Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/使用済み使用済み🔊☆ Lưu vào danh sáchしようずみNghĩa—Hán tự trong từ này使用済Từ liên quanお使い仮名遣い駆使遣唐使言葉遣い公使行使酷使