Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/使命使命N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしめいNghĩa—Hán tự trong từ này使命Câu ví dụ彼らは使命を果たした。They accomplished their mission.Từ liên quanお使い仮名遣い駆使遣唐使言葉遣い公使行使酷使