Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/使徒使徒🔊☆ Lưu vào danh sáchしとNghĩa—Hán tự trong từ này使徒Câu ví dụしかし、使徒たちはその危険に気付いた。However the disciples awoke to that danger.Từ liên quanお使い仮名遣い駆使遣唐使言葉遣い公使行使酷使